TỔNG HỢP HẾT 108 ĐỘNG TỪ CƠ BẢN NHẤT TRONG TIẾNG HÀN

Cùng học lại các động từ cơ bản nhất với Hi Korean nha

1. 먹다 (v): ăn
2. 말하다 (v): nói
3. 만들다 (v): làm
4. 만나다 (v): gặp
5. 마시다 (v): uống
6. 듣다 (v): nghe
7. 도착하다 (v): đến
8. 들어오다 (v): đi vào
9. 목욕하다 (v): tắm
10. 보다 (v): nhìn
 
11. 보다 (v): xem
12. 기억하다 (v): nhớ
13. 꿈꾸다 (v): mơ
14. 가다 (v): đi
15. 걷다 (v): đi bộ
16. 결혼하다 (v): cưới
17. 가르치다 (v): dạy
18. 걸다 (v): gọi điện
19. 계획하다 (v): lên kế hoạch
20. 공부하다 (v): học tập
 
21. 끓이다 (v): đun
22. 굽다 (v): nướng
23. 팔다 (v): bán
24. 하다 (v): làm
25. 닫다 (v): đóng
26. 놓다 (v): đặt, để
27. 내다 (v): trả
28. 그리다 (v): vẽ
29. 다리다 (v): đợi
30. 끝내다 (v): kết thúc
 
31. 달리다 (v): chạy
32. 나가다 (v): ra khỏi
33. 느끼다 (v): cảm nhận
34.닦다 (v): lau, chùi
35. 대답하다 (v): trả lời
36. 도와주다 (v): giúp đỡ
37. 돌아오다 (v): trở lại
38. 모르다 (v): không biết
39. 고백하다 (v): thổ lộ, bày tỏ
40. 가지다 (v): có
 
41. 배우다 (v): học
42. 묻다 (v): hỏi
43. 벗다 (v): cởi
44. 보내다 (v): gửi
45. 받다 (v): nhận
46. 거짓말하다 (v): nói dối
47. 걱정하다 (v): lo lắng
48. 사랑에 빠지다 (v): phải lòng ai đó
49. 사용하다 (v): sử dụng
50. 살다 (v): sống
 
51. 서두르다 (v): vội vàng, gấp rút
52. 섞다 (v): trộn lẫn
53. 설명하다 (v): giải thích
54. 소개하다 (v): giới thiệu
55. 쉬다 (v): nghỉ ngơi
56. 시작하다 (v): bắt đầu
57. 신다 (v): mang, mặc, đi, xỏ (quần áo, giày, tất)
58. 싫어하다 (v): ghét
59. 싸우다 (v): chiến đấu
60. 쓰다 (v): đội, đeo (mũ, kính)
 
61. 쓰다 (v): viết
62. 썰다 (v): thái
63. 씻다 (v): rửa
64. 앉다 (v): ngồi
65. 알다 (v): biết
66. 약속하다 (v): hứa
67. 여행하다 (v): du lịch
68. 연습하다 (v): luyện tập
69. 열다 (v): mở
70. 오다 (v): đến
 
71. 운동하다 (v): tập thể dục
72. 운전하다 (v): lái
73. 이야기하다 (v): nói
74. 읽다 (v): đọc
75. 울다 (v): khóc
76. 웃다 (v): cười
77. 자다 (v): ngủ
78. 입다 (v): mặc
79. 원하다 (v): muốn
80. 이기다 (v): thắng
 
81. 일어나다 (v): thức dậy
82. 일하다 (v): làm việc
83. 있다 (v): có
84. 잠에서 깨다 (v): thức giấc
85. 재다 (v): đo lường, đánh giá
86. 전화하다 (v): gọi điện
87. 좋아하다 (v): thích
88. 죄송하다 (v): xin lỗi
89. 주다 (v): cho
90. 주문하다 (v): đặt hàng
 
91. 타다 (v): leo, trèo, đáp, cưỡi
92. 태어나다 (v): sinh ra
93. 투어하다 (v): lưu diễn
94. 필요하다 (v): cần
95. 튀기다 (v): rán
96. 죽다 (v): chết
97. 준비하다 (v): chuẩn bị
98. 출발하다 (v): khởi hành, xuất phát
99. 지다 (v): thua
100. 찌다 (v): hấp
 
101. 찾다 (v): tìm kiếm
102. 취소하다 (v): hủy bỏ
103. 켜다 (v): bật
104. 찾아보다 (v): tìm xem
105. 춤추다 (v): nhảy
106. 청소하다 (v): dọn dẹp
107. 찍다 (v): chụp ảnh
108. 축하하다 (v): chúc mừng
👉 👉 👉 NHẬN NGAY TÀI LIỆU KHỦNG MỌI TRÌNH ĐỘ: http://bit.ly/33gowD6
 
👉 👉 👉 Tham gia sự kiện Tặng 50 suất trả góp khóa học tiếng Hàn tại: https://bit.ly/3blJEuu
__________
Trung tâm tiếng Hàn HI KOREAN
📮 Địa chỉ: P1401 – tòa nhà 34T, Hoàng Đạo Thúy, Trung Hòa, Cầu Giấy, Hà Nội
Hotline: 0394.589.291 (Ms.Hạnh)
🌐 Website: https://hikorean.vn/
📷 Instagram: @hi.korean.vn

 

 

Bài viết liên quan

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

error: Nội dung bản quyền !!
Hotline: 0394 589 291
Chat Facebook
Gọi điện ngay